Nghĩa
Không biết xấu hổ và trái với đạo đức hoặc lương tri xã hội.
Giải thích
Từ lên án mạnh mẽ hành vi hoặc thái độ trơ trẽn, không biết xấu hổ và vô đạo đức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ lên án mạnh mẽ hành vi hoặc thái độ trơ trẽn, không biết xấu hổ và vô đạo đức.
Nghĩa chính 1
Không biết xấu hổ và trái với đạo đức hoặc lương tri xã hội.
Ví dụ
-
他人の成果を盗むとは破廉恥な行為だ。
Ăn cắp thành quả của người khác là hành vi trơ trẽn.
-
その破廉恥な発言に会場から批判が上がった。
Phát ngôn trơ trẽn đó đã bị những người tại hội trường chỉ trích.
-
弱者をだます破廉恥さを許してはならない。
Không được dung thứ cho sự trơ trẽn của hành vi lừa dối người yếu thế.
Cách kết hợp thường dùng
-
破廉恥な行為
Hành vi trơ trẽn
-
破廉恥な発言
Phát ngôn trơ trẽn
-
破廉恥極まりない
Trơ trẽn tột cùng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ giải thích khách quan việc vi phạm quy tắc, từ này còn mang lời lên án đạo đức mạnh mẽ của người nói rằng đối tượng không biết xấu hổ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「破廉恥(はれんち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 互いに負けまいとして、競い合うこと。
- 恥を恥とも思わず、道徳や社会的な良識に反すること。
- 人に知らせる内容を書き、壁や戸などに貼って掲示する紙。
- 神経や空気が強く緊張し、少しの刺激にも反応しそうな状態になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 恥を恥とも思わず、道徳や社会的な良識に反すること。
Giải thích: 「破廉恥」 thường dùng trong cụm 「破廉恥な行為」(Hành vi trơ trẽn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
