Nghĩa
Bãi đất trống rộng có cỏ mọc và ít công trình hoặc cây cối.
Giải thích
Cách gọi thân mật một bãi cỏ bằng phẳng, chưa lát hoặc chỉnh trang, nơi trẻ em có thể chơi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách gọi thân mật một bãi cỏ bằng phẳng, chưa lát hoặc chỉnh trang, nơi trẻ em có thể chơi.
Nghĩa chính 1
Bãi đất trống rộng có cỏ mọc và ít công trình hoặc cây cối.
Ví dụ
-
子どもたちは原っぱでボールを追った。
Trẻ em đuổi bóng trên bãi cỏ.
-
昔は駅の裏に広い原っぱがあった。
Ngày xưa sau ga có một bãi đất trống rộng.
-
春の原っぱに野花が一面に咲いた。
Hoa dại nở khắp bãi cỏ mùa xuân.
Cách kết hợp thường dùng
-
広い原っぱ
bãi cỏ rộng
-
原っぱで遊ぶ
chơi ngoài bãi
-
草の原っぱ
bãi cỏ tự nhiên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải đất nông nghiệp hay công viên có công trình, mà là cách nói khẩu ngữ về khoảng đất tự nhiên thoáng rộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「原っぱ(はらっぱ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 草が生え、建物や木が少ない広い空き地。
- 恥を恥とも思わず、道徳や社会的な良識に反すること。
- 互いに負けまいとして、競い合うこと。
- 人に知らせる内容を書き、壁や戸などに貼って掲示する紙。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 草が生え、建物や木が少ない広い空き地。
Giải thích: 「原っぱ」 thường dùng trong cụm 「広い原っぱ」(bãi cỏ rộng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
