Nghĩa
Cảm giác tức giận, khó chịu, bất an.
Giải thích
Danh từ diễn tả sự tức giận trước lời nói, hành động của người khác hoặc một tình huống không diễn ra như mong muốn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Danh từ diễn tả sự tức giận trước lời nói, hành động của người khác hoặc một tình huống không diễn ra như mong muốn.
Nghĩa chính 1
Cảm giác tức giận, khó chịu, bất an.
Ví dụ
-
無責任な発言を聞くと腹立ちを覚える。
Cảm thấy tức giận khi nghe những phát ngôn vô trách nhiệm.
-
腹立ちを抑えて、まず事実関係を確認した。
Không để cơn giận chi phối, trước hết đã kiểm tra sự thật.
-
彼の態度は理解できても、腹立ちが収まるわけではない。
Dù hiểu thái độ của người đó, cơn tức giận vẫn không vì thế mà nguôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
腹立ちを覚える
Tâm trạng tức giận.
-
腹立ちを抑える
Để kiểm soát sự tức giận.
-
腹立ちが収まる
cơn giận nguôi đi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Để chỉ một cảm xúc tức giận tạm thời, "giận dữ" là đánh giá của những gì làm cho nó xảy ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「腹立ち(はらだち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 草が生え、建物や木が少ない広い空き地。
- 恥を恥とも思わず、道徳や社会的な良識に反すること。
- 怒りや不快感が生じること。
- 互いに負けまいとして、競い合うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 怒りや不快感が生じること。
Giải thích: 「腹立ち」 thường dùng trong cụm 「腹立ちを覚える」(Tâm trạng tức giận.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
