benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「腹立ち」

Cách đọc
はらだち
Từ loại
noun

Nghĩa

Cảm giác tức giận, khó chịu, bất an.

Giải thích

Danh từ diễn tả sự tức giận trước lời nói, hành động của người khác hoặc một tình huống không diễn ra như mong muốn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Danh từ diễn tả sự tức giận trước lời nói, hành động của người khác hoặc một tình huống không diễn ra như mong muốn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cảm giác tức giận, khó chịu, bất an.

Ví dụ

  1. 無責任な発言を聞くと腹立ちを覚える。

    Cảm thấy tức giận khi nghe những phát ngôn vô trách nhiệm.

  2. 腹立ちを抑えて、まず事実関係を確認した。

    Không để cơn giận chi phối, trước hết đã kiểm tra sự thật.

  3. 彼の態度は理解できても、腹立ちが収まるわけではない。

    Dù hiểu thái độ của người đó, cơn tức giận vẫn không vì thế mà nguôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 腹立ちを覚える

    Tâm trạng tức giận.

  • 腹立ちを抑える

    Để kiểm soát sự tức giận.

  • 腹立ちが収まる

    cơn giận nguôi đi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Để chỉ một cảm xúc tức giận tạm thời, "giận dữ" là đánh giá của những gì làm cho nó xảy ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「腹立ち(はらだち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 草が生え、建物や木が少ない広い空き地。
  2. 恥を恥とも思わず、道徳や社会的な良識に反すること。
  3. 怒りや不快感が生じること。
  4. 互いに負けまいとして、競い合うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 怒りや不快感が生じること。

Giải thích: 「腹立ち」 thường dùng trong cụm 「腹立ちを覚える」(Tâm trạng tức giận.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1