Nghĩa
Bò và các động vật tương tự đưa thức ăn đã nuốt trở lại miệng rồi nhai lại.
Giải thích
Từ này chỉ hành vi tiêu hóa của động vật nhai lại và, theo nghĩa bóng, việc nghiền ngẫm nội dung nhiều lần.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ hành vi tiêu hóa của động vật nhai lại và, theo nghĩa bóng, việc nghiền ngẫm nội dung nhiều lần.
Nghĩa chính 1
Bò và các động vật tương tự đưa thức ăn đã nuốt trở lại miệng rồi nhai lại.
Ví dụ
-
牛は休みながら餌を反芻する。
Bò nhai lại thức ăn trong khi nghỉ ngơi.
-
反芻する動物には複数の胃室がある。
Các động vật nhai lại có nhiều buồng dạ dày.
Cách kết hợp thường dùng
-
餌を反芻する
Nhai lại thức ăn
-
反芻動物
Động vật nhai lại
Nghĩa khác 2
Lặp lại, nhớ lại và suy nghĩ sâu sắc về những từ ngữ, kinh nghiệm và ý tưởng trong tâm trí.
Ví dụ
-
旅の経験を何度も反芻して文章にした。
Tôi đã suy nghĩ về những trải nghiệm của mình nhiều lần và viết lại chúng thành văn bản.
Cách kết hợp thường dùng
-
言葉を反芻する
Nghĩ lại những từ ngữ đã nói.
-
記憶を反芻する
Nghiền ngẫm lại ký ức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ẩn dụ, nó là quá trình lặp lại và đánh giá nội dung hơn là chỉ đơn giản là nhớ lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反芻(はんすう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定の基準に照らして、合否・勝敗・種類・状態などを決めること。
- 牛などが一度飲み込んだ食物を口に戻し、再びかむこと。
- 要素・手順が多く入り組み、処理や理解が難しいさま。
- 物事の違い・内容・原因などが明白で、はっきりしているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 牛などが一度飲み込んだ食物を口に戻し、再びかむこと。
Giải thích: 「反芻」 thường dùng trong cụm 「餌を反芻する」(Nhai lại thức ăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
