benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「半信半疑」

Cách đọc
はんしんはんぎ
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Trạng thái nửa tin nhưng đồng thời cũng nửa nghi ngờ.

Giải thích

Cảm giác lúng túng giữa sự thật và giả dối, giữa hy vọng và nghi ngờ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cảm giác lúng túng giữa sự thật và giả dối, giữa hy vọng và nghi ngờ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Trạng thái nửa tin nhưng đồng thời cũng nửa nghi ngờ.

Ví dụ

  1. 彼の説明を半信半疑で聞いた。

    Tôi nghe lời giải thích của anh ấy với thái độ nửa tin nửa ngờ.

  2. 半信半疑のまま新しい治療法を試した。

    Tôi đã thử một liệu pháp mới, nhưng tôi vẫn còn hoài nghi.

  3. 予想外の知らせに皆が半信半疑だった。

    Mọi người đều nửa tin nửa ngờ trước tin tức bất ngờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 半信半疑で聞く

    Nghe với thái độ nửa tin nửa ngờ

  • 半信半疑の様子

    Vẻ nửa tin nửa ngờ

  • 半信半疑になる

    Trở nên nửa tin nửa ngờ

  • 半信半疑のまま

    Vẫn nửa tin nửa ngờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải là phủ nhận hoàn toàn, mà là muốn tin, có phần tin nhưng không chắc chắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「半信半疑(はんしんはんぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 半分は信じながらも、半分は疑っている状態。
  2. 方針・期待・事実などと逆の内容や結果になる。
  3. 牛などが一度飲み込んだ食物を口に戻し、再びかむこと。
  4. 一定の基準に照らして、合否・勝敗・種類・状態などを決めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 半分は信じながらも、半分は疑っている状態。

Giải thích: 「半信半疑」 thường dùng trong cụm 「半信半疑で聞く」(Nghe với thái độ nửa tin nửa ngờ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1