Nghĩa
Ánh sáng, âm thanh, sóng, v.v. va chạm vào bề mặt của vật, chuyển hướng và trở lại.
Giải thích
Diễn tả sự dội lại của sóng vật lý và phản ứng tức thời vô thức của hệ thần kinh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sự dội lại của sóng vật lý và phản ứng tức thời vô thức của hệ thần kinh.
Nghĩa chính 1
Ánh sáng, âm thanh, sóng, v.v. va chạm vào bề mặt của vật, chuyển hướng và trở lại.
Ví dụ
-
鏡が日光を反射してまぶしく光った。
Chiếc gương phản chiếu ánh nắng và sáng chói.
-
壁に音が反射するため残響が長い。
Tường sẽ phản xạ âm thanh, gây ra tiếng vang dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
光を反射する
Phản xạ ánh sáng
-
乱反射
Phản xạ khuếch tán
Nghĩa khác 2
Phản ứng tự động của cơ thể đối với một kích thích mà không cần sự phán xét có ý thức.
Ví dụ
-
医師が膝の反射を検査した。
Bác sĩ kiểm tra phản xạ đầu gối.
Cách kết hợp thường dùng
-
反射神経
Khả năng phản xạ
-
条件反射
Phản xạ có điều kiện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ý nghĩa vật lý là sự thay đổi hướng của ánh sáng và âm thanh, ý nghĩa sinh lý là phản ứng không chủ động của cơ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反射(はんしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 半分は信じながらも、半分は疑っている状態。
- 方針・期待・事実などと逆の内容や結果になる。
- 光・音・波などが物体の表面に当たり、向きを変えて戻ること。
- 牛などが一度飲み込んだ食物を口に戻し、再びかむこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 光・音・波などが物体の表面に当たり、向きを変えて戻ること。
Giải thích: 「反射」 thường dùng trong cụm 「光を反射する」(Phản xạ ánh sáng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
