Nghĩa
Một nhóm người chống lại một nhà cai trị, một chính phủ, một chỉ huy bằng vũ lực hoặc bằng cách sử dụng sức mạnh.
Giải thích
Sự nổi dậy có tổ chức nhằm lật đổ chế độ hoặc thoát khỏi sự cai trị, bất tuân các mệnh lệnh của nhà cầm quyền.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sự nổi dậy có tổ chức nhằm lật đổ chế độ hoặc thoát khỏi sự cai trị, bất tuân các mệnh lệnh của nhà cầm quyền.
Nghĩa chính 1
Một nhóm người chống lại một nhà cai trị, một chính phủ, một chỉ huy bằng vũ lực hoặc bằng cách sử dụng sức mạnh.
Ví dụ
-
兵士の一部が司令官に対して反乱を起こした。
Một số binh sĩ đã nổi dậy chống lại viên chỉ huy.
-
政府は地方で起きた反乱を鎮圧した。
Chính phủ đã đàn áp cuộc nổi dậy xảy ra ở địa phương.
-
重税をきっかけに農民の反乱が広がった。
Cuộc nổi dậy của nông dân lan rộng do thuế nặng làm ngòi nổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
反乱を起こす
Gây ra một cuộc nổi dậy
-
反乱を鎮圧する
Dập tắt cuộc nổi dậy
-
武装反乱
Cuộc nổi dậy vũ trang.
-
反乱軍
Quân nổi dậy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ sự cãi lại của cá nhân mà chỉ sự chống đối có tổ chức và bằng sức mạnh của một tập thể đối với quyền lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反乱(はんらん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 支配者・政府・指揮官などに対し、集団が武力や実力で反抗すること。
- 川の水などが堤防を越え、周囲へあふれ出すこと。
- 光・音・波などが物体の表面に当たり、向きを変えて戻ること。
- 半分は信じながらも、半分は疑っている状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 支配者・政府・指揮官などに対し、集団が武力や実力で反抗すること。
Giải thích: 「反乱」 thường dùng trong cụm 「反乱を起こす」(Gây ra một cuộc nổi dậy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
