Nghĩa
Nước sông và các dòng nước tương tự vượt qua đê rồi tràn ra khu vực xung quanh.
Giải thích
Từ này chỉ nước lũ tràn ngập và sự dư thừa không mong muốn của hàng hóa hoặc thông tin.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ nước lũ tràn ngập và sự dư thừa không mong muốn của hàng hóa hoặc thông tin.
Nghĩa chính 1
Nước sông và các dòng nước tương tự vượt qua đê rồi tràn ra khu vực xung quanh.
Ví dụ
-
豪雨で川が氾濫し、住宅地が浸水した。
Mưa lớn khiến sông tràn bờ và khu dân cư bị ngập.
-
氾濫を防ぐため堤防を補強する。
Gia cố đê để ngăn nước tràn bờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
川が氾濫する
Sông tràn bờ
-
氾濫危険水位
Mực nước nguy hiểm lũ lụt
Nghĩa khác 2
Thông tin, sản phẩm không mong muốn, v.v. tràn ngập và tràn lan.
Ví dụ
-
根拠のない情報がネット上に氾濫している。
Thông tin không có căn cứ đang tràn lan trên mạng.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報が氾濫する
Thông tin tràn ngập.
-
粗悪品の氾濫
Sự tràn lan của hàng kém chất lượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
「氾濫」đồng âm với「反乱」, nhưng chỉ nước hoặc thông tin tràn ngập; nghĩa bóng hàm ý đánh giá tiêu cực về sự quá mức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「氾濫(はんらん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 光・音・波などが物体の表面に当たり、向きを変えて戻ること。
- 半分は信じながらも、半分は疑っている状態。
- 川の水などが堤防を越え、周囲へあふれ出すこと。
- 方針・期待・事実などと逆の内容や結果になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 川の水などが堤防を越え、周囲へあふれ出すこと。
Giải thích: 「氾濫」 thường dùng trong cụm 「川が氾濫する」(Sông tràn bờ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
