Nghĩa
Không chấp nhận và chống đối mạnh mẽ những ý kiến, mệnh lệnh, quyền lực, v.
Giải thích
Diễn tả sự chống đối tâm lý, xã hội, sự nảy bật vật lý và sự phục hồi của thị trường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sự chống đối tâm lý, xã hội, sự nảy bật vật lý và sự phục hồi của thị trường.
Nghĩa chính 1
Không chấp nhận và chống đối mạnh mẽ những ý kiến, mệnh lệnh, quyền lực, v.
Ví dụ
-
住民は一方的な計画に反発した。
Cư dân phản đối kế hoạch đơn phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
強く反発する
Phản đối mạnh mẽ
-
反発を招く
Gây ra sự phản đối
Nghĩa khác 2
Vật thể nảy lên chống lại lực đẩy.
Ví dụ
-
この素材は強く押すと反発する。
Vật liệu này sẽ nảy bật lại khi bị ép mạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
反発力
Lực nảy bật
Nghĩa khác 3
Giá cả, thị trường, v.v. sau khi giảm lại quay đầu tăng.
Ví dụ
-
急落した株価が午後に反発した。
Giá cổ phiếu từng giảm mạnh đã phục hồi vào buổi chiều.
Cách kết hợp thường dùng
-
相場が反発する
Thị trường phục hồi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chúng đều có chung một điểm là sự cố gắng để quay lại hướng ngược lại với áp lực và sự suy giảm từ bên ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反発(はんぱつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 支配者・政府・指揮官などに対し、集団が武力や実力で反抗すること。
- 川の水などが堤防を越え、周囲へあふれ出すこと。
- 光・音・波などが物体の表面に当たり、向きを変えて戻ること。
- 意見・命令・権威などに強く抵抗し、受け入れないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 意見・命令・権威などに強く抵抗し、受け入れないこと。
Giải thích: 「反発」 thường dùng trong cụm 「強く反発する」(Phản đối mạnh mẽ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
