benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「反発」

Cách đọc
はんぱつ
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Không chấp nhận và chống đối mạnh mẽ những ý kiến, mệnh lệnh, quyền lực, v.

Giải thích

Diễn tả sự chống đối tâm lý, xã hội, sự nảy bật vật lý và sự phục hồi của thị trường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả sự chống đối tâm lý, xã hội, sự nảy bật vật lý và sự phục hồi của thị trường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Không chấp nhận và chống đối mạnh mẽ những ý kiến, mệnh lệnh, quyền lực, v.

Ví dụ

  1. 住民は一方的な計画に反発した。

    Cư dân phản đối kế hoạch đơn phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 強く反発する

    Phản đối mạnh mẽ

  • 反発を招く

    Gây ra sự phản đối

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_intransitive

Vật thể nảy lên chống lại lực đẩy.

Ví dụ

  1. この素材は強く押すと反発する。

    Vật liệu này sẽ nảy bật lại khi bị ép mạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 反発力

    Lực nảy bật

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_suru_intransitive

Giá cả, thị trường, v.v. sau khi giảm lại quay đầu tăng.

Ví dụ

  1. 急落した株価が午後に反発した。

    Giá cổ phiếu từng giảm mạnh đã phục hồi vào buổi chiều.

Cách kết hợp thường dùng

  • 相場が反発する

    Thị trường phục hồi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chúng đều có chung một điểm là sự cố gắng để quay lại hướng ngược lại với áp lực và sự suy giảm từ bên ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「反発(はんぱつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 支配者・政府・指揮官などに対し、集団が武力や実力で反抗すること。
  2. 川の水などが堤防を越え、周囲へあふれ出すこと。
  3. 光・音・波などが物体の表面に当たり、向きを変えて戻ること。
  4. 意見・命令・権威などに強く抵抗し、受け入れないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 意見・命令・権威などに強く抵抗し、受け入れないこと。

Giải thích: 「反発」 thường dùng trong cụm 「強く反発する」(Phản đối mạnh mẽ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1