Nghĩa
Đáp ứng và thái độ của người nhận khi được yêu cầu, thông báo, v.
Giải thích
Nó đại diện cho phản ứng của con người, phản hồi sinh học đối với kích thích, thay đổi vật chất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó đại diện cho phản ứng của con người, phản hồi sinh học đối với kích thích, thay đổi vật chất.
Nghĩa chính 1
Đáp ứng và thái độ của người nhận khi được yêu cầu, thông báo, v.
Ví dụ
-
新商品の発表に消費者が好意的な反応を示した。
Người tiêu dùng phản ứng tích cực với việc công bố sản phẩm mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
反応を示す
Thể hiện phản ứng
-
世間の反応
Phản ứng của dư luận
Nghĩa khác 2
Sự thay đổi có thể quan sát được của một sinh vật hoặc cơ thể bị kích thích.
Ví dụ
-
医師が光に対する瞳孔の反応を調べる。
Bác sĩ kiểm tra phản ứng của đồng tử với ánh sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
反応が鈍い
Phản ứng chậm chạp.
Nghĩa khác 3
Sự thay đổi vật lý và hóa học xảy ra do tác động của các chất và điều kiện.
Ví dụ
-
二つの薬品が反応して気体を生じた。
Hai hóa chất phản ứng với nhau và sinh ra khí.
Cách kết hợp thường dùng
-
化学反応
Phản ứng hóa học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cốt lõi là biến đổi xuất hiện để đáp lại kích thích hoặc tác động bên ngoài; tùy ngữ cảnh áp dụng cho người, sinh vật hoặc vật chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反応(はんのう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一そろいにならず、途中・端数だけ残って不完全であること。
- 意見・命令・権威などに強く抵抗し、受け入れないこと。
- 働きかけ・知らせなどを受けて示す返答や態度。
- 支配者・政府・指揮官などに対し、集団が武力や実力で反抗すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 働きかけ・知らせなどを受けて示す返答や態度。
Giải thích: 「反応」 thường dùng trong cụm 「反応を示す」(Thể hiện phản ứng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
