Nghĩa
Âm thanh lặp đi lặb lại, nảy lên từ tường, thung lũng,.
Giải thích
Nó thể hiện sự phản xạ của âm thanh và sự lan tỏa của các phản ứng xã hội và các chủ đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự phản xạ của âm thanh và sự lan tỏa của các phản ứng xã hội và các chủ đề.
Nghĩa chính 1
Âm thanh lặp đi lặb lại, nảy lên từ tường, thung lũng,.
Ví dụ
-
声が洞窟の内部で反響した。
Tiếng nói vang dội trong hang động.
-
音が反響しすぎないよう壁材を選ぶ。
Chọn vật liệu tường để không làm âm thanh vang lên quá nhiều.
Cách kết hợp thường dùng
-
音が反響する
Âm thanh dội lại
-
反響音
Âm dội
Nghĩa khác 2
Phản ứng và ảnh hưởng của công chúng đối với các phát biểu, tác phẩm và sự kiện.
Ví dụ
-
記事には予想以上の反響が寄せられた。
Bài viết nhận được phản hồi vượt quá dự kiến.
Cách kết hợp thường dùng
-
大きな反響
Tiếng vang lớn
-
反響を呼ぶ
Gây tiếng vang
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cách sử dụng xã hội, nó mô tả số lượng và phạm vi của phản ứng, bao gồm cả phản hồi tích cực và tiêu cực, và không nhất thiết chỉ có nghĩa là đánh giá tích cực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反響(はんきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音が壁・谷などで跳ね返り、繰り返し響くこと。
- 働きかけ・知らせなどを受けて示す返答や態度。
- 一そろいにならず、途中・端数だけ残って不完全であること。
- 意見・命令・権威などに強く抵抗し、受け入れないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 音が壁・谷などで跳ね返り、繰り返し響くこと。
Giải thích: 「反響」 thường dùng trong cụm 「音が反響する」(Âm thanh dội lại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
