Nghĩa
Lá cờ biểu thị ý chí phản kháng hoặc nổi dậy; cũng chỉ sự bày tỏ ý chí đó.
Giải thích
Ví ý chí chống lại người trước đây từng tuân phục bằng lá cờ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ví ý chí chống lại người trước đây từng tuân phục bằng lá cờ.
Nghĩa chính 1
Lá cờ biểu thị ý chí phản kháng hoặc nổi dậy; cũng chỉ sự bày tỏ ý chí đó.
Ví dụ
-
側近だった人物が、突然指導者に反旗を翻した。
Người từng là thân tín đột ngột chống lại lãnh đạo.
-
住民は一方的な計画に反旗を翻し、撤回を求めた。
Cư dân công khai phản đối kế hoạch đơn phương và yêu cầu rút lại.
-
物語では、重い税に苦しむ農民が反旗を掲げる。
Trong truyện, nông dân khổ vì thuế nặng giương cờ nổi dậy.
Cách kết hợp thường dùng
-
反旗を翻す
giương cờ phản kháng
-
反旗を掲げる
dựng cờ nổi dậy
-
権力者に反旗を翻す
công khai phản kháng người cầm quyền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng thành ngữ 反旗を翻す, chỉ phía từng tuân theo công khai chuyển sang phản đối. Không nhất thiết giương cờ thật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反旗(はんき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音が壁・谷などで跳ね返り、繰り返し響くこと。
- 働きかけ・知らせなどを受けて示す返答や態度。
- 反抗や反乱の意思を示す旗。また、その意思表示。
- 一そろいにならず、途中・端数だけ残って不完全であること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 反抗や反乱の意思を示す旗。また、その意思表示。
Giải thích: 「反旗」 thường dùng trong cụm 「反旗を翻す」(giương cờ phản kháng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
