Nghĩa
Quyết định cuối cùng của tòa án về một vụ án được xét xử, dựa trên luật pháp.
Giải thích
Trong xét xử dân sự, hình sự, v.v., chỉ việc tòa án chính thức xác định quyền, nghĩa vụ, tuyên có tội hoặc quyết định hình phạt, cũng như nội dung của quyết định đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong xét xử dân sự, hình sự, v.v., chỉ việc tòa án chính thức xác định quyền, nghĩa vụ, tuyên có tội hoặc quyết định hình phạt, cũng như nội dung của quyết định đó.
Nghĩa chính 1
Quyết định cuối cùng của tòa án về một vụ án được xét xử, dựa trên luật pháp.
Ví dụ
-
裁判所は被告に無罪判決を言い渡した。
Tòa án tuyên bị cáo vô tội.
-
原告は判決を不服として控訴した。
Nguyên đơn không phục phán quyết nên đã kháng cáo.
-
最高裁の判決が今後の実務に影響する。
Quyết định của Tòa án Tối cao sẽ ảnh hưởng đến thực tiễn trong tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
判決を下す
Đưa ra phán quyết
-
判決を言い渡す
Tuyên phán quyết
-
有罪判決
Phán quyết tuyên có tội
-
確定判決
Quyết định cuối cùng của tòa án.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không phải là một phán quyết chung, mà là một quyết định pháp lý được đưa ra bởi tòa án trong quá trình xét xử.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「判決(はんけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 反抗や反乱の意思を示す旗。また、その意思表示。
- 裁判所が審理した事件について、法に基づいて示す最終的な判断。
- 音が壁・谷などで跳ね返り、繰り返し響くこと。
- 働きかけ・知らせなどを受けて示す返答や態度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 裁判所が審理した事件について、法に基づいて示す最終的な判断。
Giải thích: 「判決」 thường dùng trong cụm 「判決を下す」(Đưa ra phán quyết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
