Nghĩa
Cảm giác căm ghét hay phản đối hành động, thái độ của người khác.
Giải thích
Cảm xúc tiêu cực về sự ép buộc, bất công và kiêu ngạo, muốn giữ khoảng cách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cảm xúc tiêu cực về sự ép buộc, bất công và kiêu ngạo, muốn giữ khoảng cách.
Nghĩa chính 1
Cảm giác căm ghét hay phản đối hành động, thái độ của người khác.
Ví dụ
-
高圧的な説明が住民の反感を買った。
Lời giải thích hách dịch đã gây phản cảm cho người dân.
-
露骨な宣伝に反感を覚える人もいる。
Cũng có người cảm thấy phản cảm với quảng cáo lộ liễu.
-
彼の改革案そのものより態度に反感を持った。
Tôi phản cảm với thái độ của anh ấy hơn là với chính đề án cải cách.
Cách kết hợp thường dùng
-
反感を買う
Gây phản cảm
-
反感を抱く
có ác cảm
-
反感を覚える
Cảm thấy phản cảm
-
強い反感
Sự phản cảm mạnh mẽ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện sự phản đối hay ghét bỏ về mặt cảm xúc đối với người khác hoặc hành động của họ, chứ không chỉ đơn thuần là sự bất đồng quan điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反感(はんかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 裁判所が審理した事件について、法に基づいて示す最終的な判断。
- 反抗や反乱の意思を示す旗。また、その意思表示。
- 音が壁・谷などで跳ね返り、繰り返し響くこと。
- 相手の言動・態度に対して抱く、反発や嫌悪の気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手の言動・態度に対して抱く、反発や嫌悪の気持ち。
Giải thích: 「反感」 thường dùng trong cụm 「反感を買う」(Gây phản cảm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
