Nghĩa
Bên bị tấn công đánh trả đối phương.
Giải thích
Không chỉ phòng thủ mà còn trả lại cho đối phương thế công quân sự, lời chỉ trích hoặc thế tấn công trong thi đấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ phòng thủ mà còn trả lại cho đối phương thế công quân sự, lời chỉ trích hoặc thế tấn công trong thi đấu.
Nghĩa chính 1
Bên bị tấn công đánh trả đối phương.
Ví dụ
-
守備隊は夜明けに反撃した。
Quân phòng thủ phản công vào lúc bình minh.
-
チームは後半から反撃に転じた。
Đội chuyển sang phản công từ hiệp hai.
-
批判された会社が資料を示して反撃する。
Công ty bị chỉ trích đưa ra tài liệu để phản bác.
Cách kết hợp thường dùng
-
反撃に転じる
Chuyển sang phản công
-
反撃を開始する
Bắt đầu phản công.
-
激しく反撃する
Đánh trả lại một cách mạnh mẽ.
-
反撃の機会
Cơ hội phản công.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tấn công lại, dựa trên giả định rằng trước đó đã bị tấn công và áp lực, rồi phản công lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反撃(はんげき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 店・商売などに客が多く集まり、売上が伸びて栄えること。
- 攻撃を受けた側が、相手に攻撃を返すこと。
- 相手の言動・態度に対して抱く、反発や嫌悪の気持ち。
- 裁判所が審理した事件について、法に基づいて示す最終的な判断。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 攻撃を受けた側が、相手に攻撃を返すこと。
Giải thích: 「反撃」 thường dùng trong cụm 「反撃に転じる」(Chuyển sang phản công).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
