benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「版画」

Cách đọc
はんが
Từ loại
noun

Nghĩa

Tranh được tạo bằng cách khắc hoặc tạo hình trên bản gỗ, đồng, đá rồi in lên giấy hay vật liệu tương tự.

Giải thích

Kỹ thuật nghệ thuật và tác phẩm của nó, cho phép in nhiều lần cùng một hình ảnh bằng cách sử dụng bản in.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Kỹ thuật nghệ thuật và tác phẩm của nó, cho phép in nhiều lần cùng một hình ảnh bằng cách sử dụng bản in.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tranh được tạo bằng cách khắc hoặc tạo hình trên bản gỗ, đồng, đá rồi in lên giấy hay vật liệu tương tự.

Ví dụ

  1. 美術館で江戸時代の版画を鑑賞した。

    Đã thưởng thức tranh in thời Edo tại bảo tàng mỹ thuật.

  2. 児童が木版画で年賀状を作った。

    Trẻ em đã làm thiệp chúc mừng năm mới bằng tranh khắc gỗ.

  3. 作家は限定百部の版画に署名した。

    Tác giả ký tên trên một số lượng giới hạn 100 bản in.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木版画

    Bức tranh in bằng gỗ.

  • 版画を刷る

    In một bức tranh khắc

  • 版画作品

    Tác phẩm tranh in

  • 版画を制作する

    Sáng tác tranh in

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với việc in sao ảnh, từ này chỉ hình thức nghệ thuật trong đó tác giả tự làm bản khắc rồi in.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「版画(はんが)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 攻撃を受けた側が、相手に攻撃を返すこと。
  2. 店・商売などに客が多く集まり、売上が伸びて栄えること。
  3. 相手の言動・態度に対して抱く、反発や嫌悪の気持ち。
  4. 木・銅・石などの版に図柄を作り、紙などへ刷って制作する絵画。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 木・銅・石などの版に図柄を作り、紙などへ刷って制作する絵画。

Giải thích: 「版画」 thường dùng trong cụm 「木版画」(Bức tranh in bằng gỗ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1