Nghĩa
Xe hoặc vật tương tự đâm người hay vật, khiến ngã hoặc văng đi.
Giải thích
Diễn tả xe đâm ngã và loại vật không phù hợp hoặc yêu cầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả xe đâm ngã và loại vật không phù hợp hoặc yêu cầu.
Nghĩa chính 1
Xe hoặc vật tương tự đâm người hay vật, khiến ngã hoặc văng đi.
Ví dụ
-
事故の記録には、車が歩行者を撥ねたと記されていた。
Hồ sơ tai nạn ghi xe đã đâm người đi bộ.
Cách kết hợp thường dùng
-
車が人を撥ねる
xe đâm người
Nghĩa khác 2
Chọn loại ra những thứ không đạt tiêu chuẩn.
Ví dụ
-
検品では、傷のある品を一つずつ撥ねた。
Khi kiểm hàng, chúng tôi loại từng món có vết hỏng.
Cách kết hợp thường dùng
-
不良品を撥ねる
loại hàng lỗi
Nghĩa khác 3
Không chấp nhận mà bác đề nghị hoặc yêu cầu.
Ví dụ
-
委員会は、根拠の示されていない要求を撥ねた。
Ủy ban bác yêu cầu không có căn cứ được nêu.
Cách kết hợp thường dùng
-
要求を撥ねる
bác yêu cầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường viết kana はねる. Ở đây là ngoại động từ dùng を chỉ đối tượng. Phân biệt với 跳ねる là tự nhảy lên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「撥ねる(はねる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 木・銅・石などの版に図柄を作り、紙などへ刷って制作する絵画。
- 攻撃を受けた側が、相手に攻撃を返すこと。
- 店・商売などに客が多く集まり、売上が伸びて栄えること。
- 車などが人や物にぶつかり、その勢いで倒したり飛ばしたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 車などが人や物にぶつかり、その勢いで倒したり飛ばしたりする。
Giải thích: 「撥ねる」 thường dùng trong cụm 「車が人を撥ねる」(xe đâm người).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
