Nghĩa
Quốc gia, thành phố, văn hóa và những đối tượng tương tự phát triển giàu mạnh, duy trì thế lực và thịnh vượng.
Giải thích
Sự phát triển và thịnh vượng trong một thời gian dài về kinh tế, dân số, văn hóa, v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sự phát triển và thịnh vượng trong một thời gian dài về kinh tế, dân số, văn hóa, v.
Nghĩa chính 1
Quốc gia, thành phố, văn hóa và những đối tượng tương tự phát triển giàu mạnh, duy trì thế lực và thịnh vượng.
Ví dụ
-
港町は交易によって繁栄した。
Thành phố cảng thịnh vượng nhờ giao thương.
-
地域の平和と繁栄を願う。
Cầu mong hòa bình và thịnh vượng cho khu vực.
-
古代文明が繁栄した跡を調査する。
Điều tra dấu tích của một nền văn minh cổ đại từng thịnh vượng.
Cách kết hợp thường dùng
-
国が繁栄する
Đất nước thịnh vượng
-
繁栄を築く
Xây dựng sự thịnh vượng
-
経済的繁栄
Sự thịnh vượng kinh tế.
-
繁栄の時代
Thời đại thịnh vượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ nói về lượng khách của cửa hàng mà còn dùng cho sự phát triển bền vững của cộng đồng rộng lớn như quốc gia, khu vực và nền văn minh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「繁栄(はんえい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 車などが人や物にぶつかり、その勢いで倒したり飛ばしたりする。
- 木・銅・石などの版に図柄を作り、紙などへ刷って制作する絵画。
- 国・都市・文化などが豊かに発展し、勢力を保って栄えること。
- 攻撃を受けた側が、相手に攻撃を返すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国・都市・文化などが豊かに発展し、勢力を保って栄えること。
Giải thích: 「繁栄」 thường dùng trong cụm 「国が繁栄する」(Đất nước thịnh vượng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
