benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「繁忙」

Cách đọc
はんぼう
Từ loại
noun

Nghĩa

Rất bận vì nhiều công việc hoặc việc phải làm.

Giải thích

Diễn tả sự bận rộn do công việc dồn dập, phải tất bật xử lý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả sự bận rộn do công việc dồn dập, phải tất bật xử lý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Rất bận vì nhiều công việc hoặc việc phải làm.

Ví dụ

  1. 年末は注文が集中し、店は繁忙を極める。

    Cuối năm đơn hàng tập trung khiến cửa hàng vô cùng bận rộn.

  2. 繁忙期に備えて、臨時の作業場所を確保した。

    Chúng tôi bố trí chỗ làm tạm để chuẩn bị cho mùa cao điểm.

  3. 窓口の繁忙状況に応じて、担当者を増やしている。

    Số nhân viên phụ trách được tăng tùy mức độ bận của quầy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 繁忙期を迎える

    bước vào mùa cao điểm

  • 繁忙を極める

    bận rộn vô cùng

  • 繁忙のため遅れる

    chậm vì bận rộn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hay dùng trong văn bản công việc, thường ở dạng 繁忙期 và 繁忙を極める. Giống 多忙 ở nghĩa bận, nhưng hợp tình huống khối lượng việc tập trung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「繁忙(はんぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国・都市・文化などが豊かに発展し、勢力を保って栄えること。
  2. 車などが人や物にぶつかり、その勢いで倒したり飛ばしたりする。
  3. 木・銅・石などの版に図柄を作り、紙などへ刷って制作する絵画。
  4. 仕事や用事が多く、非常に忙しいこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 仕事や用事が多く、非常に忙しいこと。

Giải thích: 「繁忙」 thường dùng trong cụm 「繁忙期を迎える」(bước vào mùa cao điểm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1