Nghĩa
Phần có màu nhạt, một mảnh một miếng của vỏ hoa tạo thành vương miện.
Giải thích
Các cơ quan lá hình thành xung quanh trung tâm của bông hoa, bao gồm các mảnh nhỏ rời ra sau khi nở.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các cơ quan lá hình thành xung quanh trung tâm của bông hoa, bao gồm các mảnh nhỏ rời ra sau khi nở.
Nghĩa chính 1
Phần có màu nhạt, một mảnh một miếng của vỏ hoa tạo thành vương miện.
Ví dụ
-
桜の花びらが風に舞っている。
Những cánh hoa anh đào đang bay trong gió.
-
押し花にするため花びらを丁寧に並べた。
Tôi sắp xếp các cánh hoa một cách gọn gàng để tạo thành những bông hoa đúc.
-
水面に白い花びらが浮かんでいる。
Các cánh hoa trắng nổi trên mặt nước, và những cánh màu trắng này được gọi là "các cánh hồng".
Cách kết hợp thường dùng
-
花びらが舞う
Lá hoa bay như những cánh hoa.
-
花びらが散る
Các cánh hoa nở rộ, lan tỏa.
-
花びらを広げる
Hoa mở cánh hoa để mở rộng cánh.
-
一枚の花びら
một cánh hoa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ dùng để đếm một mảnh của hoa, không phải toàn bộ bông hoa mà là phần xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「花びら(はなびら)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 明るく美しく、目を引く様子。
- 相手の主張に対し、理由や証拠を示して反対の議論をすること。
- 仕事や用事が多く、非常に忙しいこと。
- 花冠を構成する、薄く色の付いた一枚一枚の部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 花冠を構成する、薄く色の付いた一枚一枚の部分。
Giải thích: 「花びら」 thường dùng trong cụm 「花びらが舞う」(Lá hoa bay như những cánh hoa.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
