Nghĩa
Một nhóm nhỏ được chia ra để làm việc, học tập, nghiên cứu, v.
Giải thích
Một nhóm nhỏ người có nhiệm vụ chung và một đơn vị nhỏ trong tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một nhóm nhỏ người có nhiệm vụ chung và một đơn vị nhỏ trong tổ chức.
Nghĩa chính 1
Một nhóm nhỏ được chia ra để làm việc, học tập, nghiên cứu, v.
Ví dụ
-
生徒を五人ずつの班に分けた。
Chia học sinh thành các nhóm, mỗi nhóm năm người.
-
調査班が現地へ向かった。
Nhóm điều tra đã lên đường đến hiện trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
班に分ける
Chia thành các nhóm
-
調査班
Nhóm điều tra
-
班長
Trưởng nhóm
Nghĩa khác 2
Một đơn vị nhỏ, có nhiệm vụ trong một tổ chức như quân đội hoặc cảnh sát.
Ví dụ
-
救助班が倒壊した建物を捜索する。
Đội cứu hộ tìm kiếm trong tòa nhà bị sập.
Cách kết hợp thường dùng
-
救助班
Đội cứu hộ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này kết hợp với số từ để đếm như「一班」, và tên chỉ vai trò thường được đặt trước nó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「班(はん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 非常に立派で目立ち、人々の注目や称賛を集めるほどである。
- 作業・学習・調査などのために分けた小さなグループ。
- 花冠を構成する、薄く色の付いた一枚一枚の部分。
- 明るく美しく、目を引く様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 作業・学習・調査などのために分けた小さなグループ。
Giải thích: 「班」 thường dùng trong cụm 「班に分ける」(Chia thành các nhóm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
