Nghĩa
Bãi cát hoặc bờ ở sát mép nước biển hay hồ.
Giải thích
Chỉ mép nước nơi sóng vỗ và phần đất xung quanh, được xem như một cảnh quan hoặc nơi diễn ra hoạt động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mép nước nơi sóng vỗ và phần đất xung quanh, được xem như một cảnh quan hoặc nơi diễn ra hoạt động.
Nghĩa chính 1
Bãi cát hoặc bờ ở sát mép nước biển hay hồ.
Ví dụ
-
夕方の浜辺を家族で散歩した。
Tôi đi bộ cùng gia đình trên bãi biển vào buổi tối.
-
浜辺に流れ着いたごみを回収する。
Thu gom rác trôi dạt vào bãi biển.
-
ウミガメが産卵する浜辺を保護している。
Chúng tôi bảo vệ bãi biển nơi rùa biển đẻ trứng.
Cách kết hợp thường dùng
-
浜辺を歩く
Đi bộ dọc bờ biển.
-
静かな浜辺
Một bãi biển yên tĩnh.
-
浜辺に打ち上がる
Bị sóng đánh dạt lên bãi biển
-
浜辺を守る
Bảo vệ bãi biển.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ "bãi biển" thường được dùng để chỉ một cảnh quan hoặc địa điểm gần bờ biển, thường trong bối cảnh đi bộ hoặc bảo tồn sinh thái.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「浜辺(はまべ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 穴や枠などに、形や大きさが合って収まる。
- 海・湖の水際にある砂地や岸辺。
- 望ましくない、逃れにくい状況や成り行き。
- 相手の力や意向に従わず、強く逆らって立ち向かう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 海・湖の水際にある砂地や岸辺。
Giải thích: 「浜辺」 thường dùng trong cụm 「浜辺を歩く」(Đi bộ dọc bờ biển.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
