benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「浜」

Cách đọc
はま
Từ loại
noun

Nghĩa

Bờ biển cát và sỏi dọc theo biển và hồ, bờ cát hoặc sỏi.

Giải thích

Chủ yếu chỉ bờ ven nước, đồng thời còn là thuật ngữ cờ vây và tên gọi tắt của Yokohama.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ bờ ven nước, đồng thời còn là thuật ngữ cờ vây và tên gọi tắt của Yokohama.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bờ biển cát và sỏi dọc theo biển và hồ, bờ cát hoặc sỏi.

Ví dụ

  1. 朝早く浜を歩いて貝殻を拾った。

    Sáng sớm, tôi đi dọc bãi biển và nhặt vỏ sò.

Cách kết hợp thường dùng

  • 浜に上がる

    Đi lên bờ biển.

  • 砂の浜

    Bãi cát

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trong cờ vây, chỗ đặt quân bắt được của đối phương, hoặc chính quân cờ đã bắt được.

Ví dụ

  1. 取った石を浜に置いて数える。

    Đặt những quân cờ đã bắt được vào nắp hộp cờ rồi đếm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 浜に置く

    Đặt vào nắp hộp cờ

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Tên gọi thông dụng của Yokohama, một thành phố Nhật Bản.

Ví dụ

  1. 浜の夜景を見に横浜へ出かけた。

    Chúng tôi đến Yokohama để ngắm cảnh đêm của thành phố.

Nghĩa khác 4

Từ loại
noun

Bờ sông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 川の浜

    Bờ sông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa chính là bờ biển; “浜” còn xuất hiện trong ngữ cảnh địa phương như tên gọi thông dụng của Yokohama, còn nghĩa trong cờ vây mang tính chuyên môn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「浜(はま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 海や湖に沿った砂・小石の岸。
  2. 海・湖の水際にある砂地や岸辺。
  3. 穴や枠などに、形や大きさが合って収まる。
  4. 望ましくない、逃れにくい状況や成り行き。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 海や湖に沿った砂・小石の岸。

Giải thích: 「浜」 thường dùng trong cụm 「浜に上がる」(Đi lên bờ biển.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1