Nghĩa
Thừa nhận và kể ra sự thật đã che giấu hoặc việc xấu của mình sau khi bị truy hỏi, v.v.
Giải thích
Một cách nói để tiết lộ một bí mật, hành vi, thất bại, v.v., không chống cự mà trung thực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một cách nói để tiết lộ một bí mật, hành vi, thất bại, v.v., không chống cự mà trung thực.
Nghĩa chính 1
Thừa nhận và kể ra sự thật đã che giấu hoặc việc xấu của mình sau khi bị truy hỏi, v.v.
Ví dụ
-
容疑者はついに犯行を白状した。
Nghi phạm cuối cùng đã thú nhận hành vi phạm tội.
-
菓子を食べたのは自分だと白状する。
Thú nhận rằng chính mình là người đã ăn bánh kẹo.
-
何を隠しているのか白状しなさい。
Hãy thú nhận điều gì mà bạn đang giấu diếm.
Cách kết hợp thường dùng
-
犯行を白状する
Thú nhận hành vi phạm tội
-
素直に白状する
Thành thật thú nhận
-
白状を迫る
Thúc ép thú nhận
-
ついに白状する
Cuối cùng cũng thú nhận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong tình huống đời thường khi bị truy hỏi rồi tiết lộ việc xấu hay bí mật hơn là trong lời xưng tội tôn giáo trang trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「白状(はくじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人への思いやりや人情が乏しく、冷たいさま。
- 乗馬で馬の腹を刺激するため、靴のかかとに付ける金具。
- 隠していた事実や自分の悪事を、問い詰められるなどして認めて話すこと。
- 一つの出来事の影響が、周辺の分野・地域・人へ次々に広がること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 隠していた事実や自分の悪事を、問い詰められるなどして認めて話すこと。
Giải thích: 「白状」 thường dùng trong cụm 「犯行を白状する」(Thú nhận hành vi phạm tội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
