benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「薄弱」

Cách đọc
はくじゃく
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Thiếu lý do, ý chí, sức mạnh thể chất, thiếu đủ sức mạnh và sự chắc chắn.

Giải thích

Thiếu sức mạnh và bằng chứng để ủng hộ, thiếu thuyết phục, bền vững và chịu đựng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thiếu sức mạnh và bằng chứng để ủng hộ, thiếu thuyết phục, bền vững và chịu đựng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Thiếu lý do, ý chí, sức mạnh thể chất, thiếu đủ sức mạnh và sự chắc chắn.

Ví dụ

  1. その主張は根拠が薄弱で説得力に欠ける。

    Đề xuất này không có căn cứ và thiếu tính thuyết phục, và không được chứng minh.

  2. 意志が薄弱だと誘惑に負けやすい。

    Nếu ý chí yếu thì dễ khuất phục trước cám dỗ.

  3. 病後で体力が薄弱な時期は無理を避ける。

    Trong thời kỳ thể lực yếu sau khi ốm, nên tránh gắng sức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 根拠薄弱

    Căn cứ không vững chắc

  • 意志薄弱

    Sự yếu đuối của ý chí.

  • 薄弱な証拠

    Bằng chứng yếu kém

  • 体力が薄弱

    Cơ thể yếu ớt, sức khỏe kém.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là một đánh giá về số lượng nhỏ, mà còn là sự đánh giá rằng những thứ đó thiếu sự chắc chắn và sức mạnh để hỗ trợ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「薄弱(はくじゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 根拠・意志・体力などが弱く、十分な強さや確かさを欠くさま。
  2. 隠していた事実や自分の悪事を、問い詰められるなどして認めて話すこと。
  3. 人への思いやりや人情が乏しく、冷たいさま。
  4. 乗馬で馬の腹を刺激するため、靴のかかとに付ける金具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 根拠・意志・体力などが弱く、十分な強さや確かさを欠くさま。

Giải thích: 「薄弱」 thường dùng trong cụm 「根拠薄弱」(Căn cứ không vững chắc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1