Nghĩa
Điều này bao gồm việc gây ra những đau khổ và áp bức liên tục đối với một số người nhất định vì lý do chủng tộc, tôn giáo, tư tưởng, v.
Giải thích
Bạo lực phân biệt đối xử, loại trừ và vi phạm quyền của các nhóm và cá nhân do những người có quyền lực hoặc đa số gây ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bạo lực phân biệt đối xử, loại trừ và vi phạm quyền của các nhóm và cá nhân do những người có quyền lực hoặc đa số gây ra.
Nghĩa chính 1
Điều này bao gồm việc gây ra những đau khổ và áp bức liên tục đối với một số người nhất định vì lý do chủng tộc, tôn giáo, tư tưởng, v.
Ví dụ
-
少数派を迫害する政策が国際的に非難された。
Chính sách đàn áp nhóm thiểu số đã bị quốc tế lên án.
-
宗教的迫害を逃れて国外へ移住した。
Đã di cư ra nước ngoài để trốn tránh sự đàn áp tôn giáo.
-
歴史館は迫害を受けた人々の記録を保存する。
Bảo tàng lịch sử lưu giữ hồ sơ về những người từng bị đàn áp.
Cách kết hợp thường dùng
-
少数派を迫害する
Đàn áp nhóm thiểu số
-
宗教的迫害
Sự đàn áp tôn giáo
-
迫害を受ける
Bị đàn áp
-
政治的迫害
Sự đàn áp chính trị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ sự đàn áp có hệ thống và liên tục dựa trên tính chất hoặc niềm tin của một người, chứ không phải là một sự thù ghét đơn lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「迫害(はくがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 厚みが少なく、割れやすい氷。
- 根拠・意志・体力などが弱く、十分な強さや確かさを欠くさま。
- 人種・宗教・思想などを理由に、特定の人々を継続的に苦しめ抑圧すること。
- 隠していた事実や自分の悪事を、問い詰められるなどして認めて話すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人種・宗教・思想などを理由に、特定の人々を継続的に苦しめ抑圧すること。
Giải thích: 「迫害」 thường dùng trong cụm 「少数派を迫害する」(Đàn áp nhóm thiểu số).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
