Nghĩa
Dùng quyền lực để cưỡng chế tước bỏ quyền, tư cách, địa vị, v.v.
Giải thích
Thiếu các quyền và điều kiện pháp lý và xã hội mà người đó đã có, như là một hình phạt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thiếu các quyền và điều kiện pháp lý và xã hội mà người đó đã có, như là một hình phạt.
Nghĩa chính 1
Dùng quyền lực để cưỡng chế tước bỏ quyền, tư cách, địa vị, v.v.
Ví dụ
-
重大な違反により選手資格を剥奪された。
Anh bị tước tư cách vận động viên do vi phạm nghiêm trọng.
-
裁判所は公民権の剥奪を認めなかった。
Tòa án không chấp nhận việc tước quyền công dân.
-
不正が判明し、受賞者から称号を剥奪した。
Sau khi phát hiện gian lận, người đoạt giải bị tước danh hiệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
資格を剥奪する
Tước tư cách
-
権利剥奪
Việc tước đoạt quyền lợi.
-
称号を剥奪する
Tước danh hiệu
-
剥奪処分
Biện pháp xử phạt tước quyền hoặc tư cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải là ăn cắp, mà là chính thức và buộc phải mất đi quyền lợi và vị thế được công nhận theo hệ thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「剥奪(はくだつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 権利・資格・地位などを、権限によって強制的に取り上げること。
- 人種・宗教・思想などを理由に、特定の人々を継続的に苦しめ抑圧すること。
- 厚みが少なく、割れやすい氷。
- 根拠・意志・体力などが弱く、十分な強さや確かさを欠くさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 権利・資格・地位などを、権限によって強制的に取り上げること。
Giải thích: 「剥奪」 thường dùng trong cụm 「資格を剥奪する」(Tước tư cách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
