benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「白眉」

Cách đọc
はくび
Từ loại
noun

Nghĩa

Điều xuất sắc nhất trong những thứ cùng loại.

Giải thích

Nêu lên một tác phẩm hoặc thành quả đặc biệt xuất sắc giữa nhiều thứ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nêu lên một tác phẩm hoặc thành quả đặc biệt xuất sắc giữa nhiều thứ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Điều xuất sắc nhất trong những thứ cùng loại.

Ví dụ

  1. 最後に収められた短編が、この作品集の白眉だと思う。

    Tôi nghĩ truyện ngắn được xếp cuối là tác phẩm hay nhất trong tuyển tập này.

  2. 若い奏者との共演は、今回の公演の白眉となった。

    Màn diễn chung với nhạc công trẻ đã trở thành phần xuất sắc nhất của buổi diễn lần này.

  3. 研究史を整理した章は、この本の白眉と言ってよい。

    Có thể nói chương hệ thống lại lịch sử nghiên cứu là phần hay nhất của cuốn sách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作品集の白眉

    tác phẩm hay nhất trong tuyển tập

  • 白眉と言える

    có thể coi là xuất sắc nhất

  • 今回の白眉

    phần xuất sắc nhất lần này

Điểm cần lưu ý khi dùng

Như 「作品集の白眉」「今回の白眉」, nêu phạm vi so sánh. Là đánh giá mạnh rằng xuất sắc nhất trong số đó, hơn là chỉ nói tốt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「白眉(はくび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 権利・資格・地位などを、権限によって強制的に取り上げること。
  2. 人種・宗教・思想などを理由に、特定の人々を継続的に苦しめ抑圧すること。
  3. 同じ種類のものの中で、最も優れているもの。
  4. 厚みが少なく、割れやすい氷。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 同じ種類のものの中で、最も優れているもの。

Giải thích: 「白眉」 thường dùng trong cụm 「作品集の白眉」(tác phẩm hay nhất trong tuyển tập).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1