Nghĩa
Đào trong lòng đất để tìm ra di tích, di vật, vật chôn giấu, v.v.
Giải thích
Chỉ hành vi khảo cổ đào vật từ trong đất và nghĩa ẩn dụ tìm ra đối tượng có giá trị trước đó chưa được biết đến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành vi khảo cổ đào vật từ trong đất và nghĩa ẩn dụ tìm ra đối tượng có giá trị trước đó chưa được biết đến.
Nghĩa chính 1
Đào trong lòng đất để tìm ra di tích, di vật, vật chôn giấu, v.v.
Ví dụ
-
調査隊が古代の住居跡を発掘した。
Đoàn khảo sát đã khai quật dấu tích một ngôi nhà cổ.
-
工事前に遺跡の発掘を行う。
Tiến hành khai quật di tích trước khi thi công.
Cách kết hợp thường dùng
-
遺跡を発掘する
Khai quật di tích
-
発掘調査
Khảo sát khai quật
Nghĩa khác 2
Tìm ra những sự kiện, tài năng, tác phẩm chưa được biết đến.
Ví dụ
-
地方大会から有望な選手を発掘する。
Tìm kiếm những cầu thủ tiềm năng từ các giải đấu địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
人材を発掘する
Phát hiện nhân tài
-
新事実を発掘する
Phát hiện những sự thật mới.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ ẩn dụ, nó có nghĩa là tìm kiếm tài năng, tài liệu, v.v. bị chôn vùi và nhận ra giá trị của chúng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発掘(はっくつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 旅先などで泊まる夜の数を数える語。
- 同じ種類のものの中で、最も優れているもの。
- 地中を掘り、遺跡・遺物・埋蔵物などを見つけ出すこと。
- 権利・資格・地位などを、権限によって強制的に取り上げること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 地中を掘り、遺跡・遺物・埋蔵物などを見つけ出すこと。
Giải thích: 「発掘」 thường dùng trong cụm 「遺跡を発掘する」(Khai quật di tích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
