benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「破棄」

Cách đọc
はき
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Phá hủy rồi vứt bỏ tài liệu hoặc đồ vật không cần thiết hay không còn hiệu lực.

Giải thích

Từ trang trọng chỉ việc tiêu hủy đồ vật, hủy thỏa thuận pháp lý hoặc hủy phán quyết của tòa án.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trang trọng chỉ việc tiêu hủy đồ vật, hủy thỏa thuận pháp lý hoặc hủy phán quyết của tòa án.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Phá hủy rồi vứt bỏ tài liệu hoặc đồ vật không cần thiết hay không còn hiệu lực.

Ví dụ

  1. 保存期間を過ぎた機密文書を安全に破棄する。

    Phá hủy an toàn các tài liệu mật đã hết hạn lưu trữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文書を破棄する

    Tiêu hủy tài liệu

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_transitive

Đơn phương làm mất hiệu lực hợp đồng, lời hứa, hiệp ước, v.v.

Ví dụ

  1. 相手方が契約を一方的に破棄した。

    Bên kia đã đơn phương hủy bỏ hợp đồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 契約破棄

    Hủy bỏ hợp đồng

  • 条約を破棄する

    Hủy bỏ hiệp ước.

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_suru_transitive

Tòa án cấp trên hủy phán quyết của tòa án cấp dưới.

Ví dụ

  1. 最高裁は原判決を破棄して審理を差し戻した。

    Tòa án Tối cao đã hủy phán quyết ban đầu và trả hồ sơ để xét xử lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 判決を破棄する

    Hủy phán quyết

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với chỉ vứt đi, từ này nhấn mạnh ý định làm mất khả năng khôi phục hoặc hiệu lực; trong tư pháp có cách dùng như hủy án và trả hồ sơ xét xử lại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「破棄(はき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不要・無効な文書や物を壊して捨てる。
  2. 地中を掘り、遺跡・遺物・埋蔵物などを見つけ出すこと。
  3. 旅先などで泊まる夜の数を数える語。
  4. 同じ種類のものの中で、最も優れているもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 不要・無効な文書や物を壊して捨てる。

Giải thích: 「破棄」 thường dùng trong cụm 「文書を破棄する」(Tiêu hủy tài liệu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1