Nghĩa
Nghĩ cách và tìm cách thực hiện để đạt một việc.
Giải thích
Diễn tả nghĩ phương pháp để thử thực hiện hoặc hành động hướng tới mục tiêu như cải thiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả nghĩ phương pháp để thử thực hiện hoặc hành động hướng tới mục tiêu như cải thiện.
Nghĩa chính 1
Nghĩ cách và tìm cách thực hiện để đạt một việc.
Ví dụ
-
探検隊は天候の回復を待ち、再出発を図った。
Đoàn thám hiểm đợi thời tiết tốt lên rồi tìm cách lên đường lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
脱出を図る
tìm cách thoát ra
Nghĩa khác 2
Áp dụng biện pháp nhằm hướng đến trạng thái mong muốn.
Ví dụ
-
重複する作業を減らし、業務の効率化を図る。
Chúng tôi giảm công việc trùng lặp để nâng cao hiệu suất.
-
定期的な話し合いを通して、相互理解を図っている。
Thông qua trao đổi định kỳ, chúng tôi thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
改善を図る
tìm cách cải thiện
-
連携を図る
thúc đẩy phối hợp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 改善を図る và 解決を図る. Phân biệt với 測る đo kích thước, thời gian; 量る đo trọng lượng; 諮る đưa ra hội nghị tham vấn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「図る(はかる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織が人を任務のため別の場所・機関へ送り出すこと。
- 不要・無効な文書や物を壊して捨てる。
- あることを実現するため、方法を考えて実行しようとする。
- 地中を掘り、遺跡・遺物・埋蔵物などを見つけ出すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. あることを実現するため、方法を考えて実行しようとする。
Giải thích: 「図る」 thường dùng trong cụm 「脱出を図る」(tìm cách thoát ra).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
