Nghĩa
Điều gì đó vượt xa các tiêu chuẩn và quy ước thông thường, điều gì đó ngoại lệ.
Giải thích
Chỉ những điều kiện khác thường về giá cả, chế độ đãi ngộ hoặc quy mô, và nghĩa chuyên môn chỉ sự không phù hợp với quy tắc ngữ pháp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ những điều kiện khác thường về giá cả, chế độ đãi ngộ hoặc quy mô, và nghĩa chuyên môn chỉ sự không phù hợp với quy tắc ngữ pháp.
Nghĩa chính 1
Điều gì đó vượt xa các tiêu chuẩn và quy ước thông thường, điều gì đó ngoại lệ.
Ví dụ
-
その作品は新人としては破格の価格で落札された。
Tác phẩm đó được bán đấu giá với mức giá khác thường đối với một người mới.
-
会社は研究者に破格の待遇を提示した。
Công ty đã đề nghị chế độ đãi ngộ đặc biệt cho nhà nghiên cứu.
Cách kết hợp thường dùng
-
破格の安さ
Mức giá rẻ khác thường
-
破格の待遇
Chế độ đãi ngộ đặc biệt
-
破格の条件
Điều kiện khác thường
Nghĩa khác 2
Trạng thái lệch khỏi các quy tắc ngữ pháp thông thường.
Ví dụ
-
詩では効果を狙って破格の表現を用いることがある。
Trong thơ, có khi ta dùng những cách diễn đạt khác thường để tạo hiệu ứng.
Cách kết hợp thường dùng
-
文法上の破格
Sự phá cách về ngữ pháp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa thông thường đánh giá sự việc là ngoại lệ đáng ngạc nhiên, không nhất thiết là rẻ; nghĩa ngữ pháp là nghĩa chuyên môn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「破格(はかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 長く続かず、すぐに消えてしまうようで頼りない。
- 事情を考えて、物事がうまく進むよう手配する。
- あることを実現するため、方法を考えて実行しようとする。
- 通常の基準や慣例を大きく超え、例外的であるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 通常の基準や慣例を大きく超え、例外的であるさま。
Giải thích: 「破格」 thường dùng trong cụm 「破格の安さ」(Mức giá rẻ khác thường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
