Nghĩa
Phá hủy các vật thể, môi trường và hệ thống để làm mất chức năng và hình dạng ban đầu của chúng.
Giải thích
Chỉ việc làm cho vật thể, môi trường, chế độ, v.v. mất hình dạng hoặc chức năng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc làm cho vật thể, môi trường, chế độ, v.v. mất hình dạng hoặc chức năng.
Nghĩa chính 1
Phá hủy các vật thể, môi trường và hệ thống để làm mất chức năng và hình dạng ban đầu của chúng.
Ví dụ
-
地震が多くの建物を破壊した。
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.
-
違法伐採は森林の生態系を破壊する。
Việc chặt phá trái phép phá hủy hệ sinh thái rừng.
-
暴風が海岸の施設を破壊する恐れがある。
Bão có thể phá hủy các cơ sở ven biển.
Cách kết hợp thường dùng
-
建物を破壊する
Phá hủy các tòa nhà.
-
環境破壊
Sự phá hủy môi trường.
-
破壊力
Sức phá hoại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ được sử dụng để chỉ sự mất đi hình dạng của một vật, mà còn là sự mất chức năng của hệ sinh thái, hệ thống hay trật tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「破壊(はかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 通常の基準や慣例を大きく超え、例外的であるさま。
- 長く続かず、すぐに消えてしまうようで頼りない。
- 物・環境・制度などを壊し、元の機能や形を失わせること。
- 事情を考えて、物事がうまく進むよう手配する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物・環境・制度などを壊し、元の機能や形を失わせること。
Giải thích: 「破壊」 thường dùng trong cụm 「建物を破壊する」(Phá hủy các tòa nhà.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
