benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「破壊」

Cách đọc
はかい
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Phá hủy các vật thể, môi trường và hệ thống để làm mất chức năng và hình dạng ban đầu của chúng.

Giải thích

Chỉ việc làm cho vật thể, môi trường, chế độ, v.v. mất hình dạng hoặc chức năng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc làm cho vật thể, môi trường, chế độ, v.v. mất hình dạng hoặc chức năng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Phá hủy các vật thể, môi trường và hệ thống để làm mất chức năng và hình dạng ban đầu của chúng.

Ví dụ

  1. 地震が多くの建物を破壊した。

    Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.

  2. 違法伐採は森林の生態系を破壊する。

    Việc chặt phá trái phép phá hủy hệ sinh thái rừng.

  3. 暴風が海岸の施設を破壊する恐れがある。

    Bão có thể phá hủy các cơ sở ven biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建物を破壊する

    Phá hủy các tòa nhà.

  • 環境破壊

    Sự phá hủy môi trường.

  • 破壊力

    Sức phá hoại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ được sử dụng để chỉ sự mất đi hình dạng của một vật, mà còn là sự mất chức năng của hệ sinh thái, hệ thống hay trật tự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「破壊(はかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 通常の基準や慣例を大きく超え、例外的であるさま。
  2. 長く続かず、すぐに消えてしまうようで頼りない。
  3. 物・環境・制度などを壊し、元の機能や形を失わせること。
  4. 事情を考えて、物事がうまく進むよう手配する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物・環境・制度などを壊し、元の機能や形を失わせること。

Giải thích: 「破壊」 thường dùng trong cụm 「建物を破壊する」(Phá hủy các tòa nhà.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1