benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「捗る」

Cách đọc
はかどる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Công việc và nhiệm vụ sẽ tiến triển tốt, gần đến kết quả dự kiến.

Giải thích

Động từ tự động chỉ công việc, học tập hay chuẩn bị tiến triển hiệu quả, không bị đình trệ; thường cũng viết bằng kana là “はかどる”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ tự động chỉ công việc, học tập hay chuẩn bị tiến triển hiệu quả, không bị đình trệ; thường cũng viết bằng kana là “はかどる”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Công việc và nhiệm vụ sẽ tiến triển tốt, gần đến kết quả dự kiến.

Ví dụ

  1. 静かな部屋に移ったら仕事がよく捗るようになった。

    Sau khi chuyển sang phòng yên tĩnh, công việc của tôi tiến triển tốt hơn.

  2. 必要な資料がそろえば調査も捗るだろう。

    Nếu có đủ tài liệu cần thiết, cuộc điều tra chắc sẽ tiến triển thuận lợi.

  3. 友人と分担したので引っ越しの準備が捗る。

    Vì chia việc với bạn nên việc chuẩn bị chuyển nhà tiến triển thuận lợi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕事が捗る

    công việc tiến triển thuận lợi

  • 作業が捗る

    tác vụ tiến triển thuận lợi

  • 勉強が捗る

    việc học tiến triển thuận lợi

  • 準備が捗る

    việc chuẩn bị tiến triển thuận lợi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là động từ tự động lấy chính công việc làm chủ ngữ; không nói “作業を捗る”. Cách viết kana cũng phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捗る(はかどる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事や作業が順調に進み、予定した成果に近づく。
  2. 物・環境・制度などを壊し、元の機能や形を失わせること。
  3. 通常の基準や慣例を大きく超え、例外的であるさま。
  4. 長く続かず、すぐに消えてしまうようで頼りない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 仕事や作業が順調に進み、予定した成果に近づく。

Giải thích: 「捗る」 thường dùng trong cụm 「仕事が捗る」(công việc tiến triển thuận lợi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1