Nghĩa
Tiến triển hoặc kết quả đúng kỳ vọng, đủ khiến hài lòng.
Giải thích
Diễn tả thuận lợi như mong đợi nhưng thực tế thường dùng dạng phủ định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả thuận lợi như mong đợi nhưng thực tế thường dùng dạng phủ định.
Nghĩa chính 1
Tiến triển hoặc kết quả đúng kỳ vọng, đủ khiến hài lòng.
Ví dụ
-
調査を続けているが、進展ははかばかしくない。
Vẫn tiếp tục điều tra nhưng tiến triển không khả quan.
-
新しい方法を試しても、はかばかしい成果は得られなかった。
Dù thử phương pháp mới, vẫn không đạt thành quả đáng kể.
-
何度問い合わせても、はかばかしい返事が来ない。
Hỏi bao lần cũng không nhận được câu trả lời thỏa đáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
進展がはかばかしくない
tiến triển không khả quan
-
はかばかしい成果がない
không có thành quả đáng kể
-
はかばかしい返事がない
không có câu trả lời thỏa đáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường ở dạng はかばかしくない và はかばかしい成果がない, chỉ tiến triển hoặc thành quả chưa đủ. Không phải từ hay dùng dạng khẳng định trong đời thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「はかばかしい」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事や作業が順調に進み、予定した成果に近づく。
- 物事の進み方や結果が、期待どおりで十分に満足できる。
- 物・環境・制度などを壊し、元の機能や形を失わせること。
- 通常の基準や慣例を大きく超え、例外的であるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事の進み方や結果が、期待どおりで十分に満足できる。
Giải thích: 「はかばかしい」 thường dùng trong cụm 「進展がはかばかしくない」(tiến triển không khả quan).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
