Nghĩa
Dùng ngón tay ấn mạnh rồi thả ra, hoặc làm nước v.v. không bám vào.
Giải thích
Chỉ động tác làm bật ra, việc tính toán và chơi nhạc cụ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ động tác làm bật ra, việc tính toán và chơi nhạc cụ.
Nghĩa chính 1
Dùng ngón tay ấn mạnh rồi thả ra, hoặc làm nước v.v. không bám vào.
Ví dụ
-
指で硬貨を弾く。
Dùng ngón tay búng đồng xu.
-
この布は雨水を弾く。
Loại vải này chống thấm nước mưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
指で弾く
búng bằng ngón tay
-
水を弾く
chống thấm nước
Nghĩa khác 2
Tính bằng bàn tính hoặc dùng ngón tay gảy dây đàn phát ra tiếng.
Ví dụ
-
奏者が三味線を力強く弾いた。
Người biểu diễn gảy đàn shamisen mạnh mẽ.
Cách kết hợp thường dùng
-
弦を弾く
gảy dây đàn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cùng một cách viết, nghĩa chơi piano v.v. có cách đọc hiku; cách đọc hajiku chỉ dùng ngón tay làm dây đàn v.v. bật rung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弾く(はじく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人前で恥ずかしさを感じ、顔・態度に控えめに表す。
- 指で強く押して離す、または水などを寄せ付けない。
- 自分の行為・状態を不名誉・情けないと感じる。
- 物事の進み方や結果が、期待どおりで十分に満足できる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 指で強く押して離す、または水などを寄せ付けない。
Giải thích: 「弾く」 thường dùng trong cụm 「指で弾く」(búng bằng ngón tay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
