benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「弾く」

Cách đọc
はじく
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Dùng ngón tay ấn mạnh rồi thả ra, hoặc làm nước v.v. không bám vào.

Giải thích

Chỉ động tác làm bật ra, việc tính toán và chơi nhạc cụ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ động tác làm bật ra, việc tính toán và chơi nhạc cụ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Dùng ngón tay ấn mạnh rồi thả ra, hoặc làm nước v.v. không bám vào.

Ví dụ

  1. 指で硬貨を弾く。

    Dùng ngón tay búng đồng xu.

  2. この布は雨水を弾く。

    Loại vải này chống thấm nước mưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 指で弾く

    búng bằng ngón tay

  • 水を弾く

    chống thấm nước

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Tính bằng bàn tính hoặc dùng ngón tay gảy dây đàn phát ra tiếng.

Ví dụ

  1. 奏者が三味線を力強く弾いた。

    Người biểu diễn gảy đàn shamisen mạnh mẽ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 弦を弾く

    gảy dây đàn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cùng một cách viết, nghĩa chơi piano v.v. có cách đọc hiku; cách đọc hajiku chỉ dùng ngón tay làm dây đàn v.v. bật rung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弾く(はじく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人前で恥ずかしさを感じ、顔・態度に控えめに表す。
  2. 指で強く押して離す、または水などを寄せ付けない。
  3. 自分の行為・状態を不名誉・情けないと感じる。
  4. 物事の進み方や結果が、期待どおりで十分に満足できる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 指で強く押して離す、または水などを寄せ付けない。

Giải thích: 「弾く」 thường dùng trong cụm 「指で弾く」(búng bằng ngón tay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1