Nghĩa
Trái với đạo đức xã hội hoặc đức hạnh mà con người phải giữ gìn.
Giải thích
Nó thể hiện hành vi hoặc tình trạng không phù hợp với đạo đức, có cảm giác tội lỗi và những điều cấm kỵ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện hành vi hoặc tình trạng không phù hợp với đạo đức, có cảm giác tội lỗi và những điều cấm kỵ.
Nghĩa chính 1
Trái với đạo đức xã hội hoặc đức hạnh mà con người phải giữ gìn.
Ví dụ
-
彼は背徳の快楽に引かれる主人公を演じた。
Anh ấy đóng vai nhân vật chính bị cuốn hút bởi khoái lạc trái đạo đức.
-
弱者を利用する商法には背徳を感じる。
Tôi cảm thấy không đạo đức khi kinh doanh để lợi dụng những người yếu đuối.
-
小説は欲望と背徳を主題にしている。
Tiểu thuyết lấy dục vọng và sự trái đạo đức làm chủ đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
背徳の行為
Hành vi trái đạo đức
-
背徳感
Cảm giác trái đạo đức
-
背徳の快楽
Khoái lạc trái đạo đức
-
背徳を描く
Miêu tả sự trái đạo đức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện một nhận thức giá trị mạnh mẽ về những hành vi trái với đạo đức con người và đạo đẳng xã hội hơn là chỉ đơn thuần là vi phạm luật lệ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「背徳(はいとく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 指で強く押して離す、または水などを寄せ付けない。
- 社会的な道徳や人として守るべき徳に反すること。
- 人前で恥ずかしさを感じ、顔・態度に控えめに表す。
- 自分の行為・状態を不名誉・情けないと感じる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 社会的な道徳や人として守るべき徳に反すること。
Giải thích: 「背徳」 thường dùng trong cụm 「背徳の行為」(Hành vi trái đạo đức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
