Nghĩa
Không thừa nhận người, lập trường hoặc cơ chế ngoài phía mình và gạt họ ra ngoài.
Giải thích
Nó được sử dụng để chỉ một tính chất không cho phép sự đồng tồn hoặc đồng thời sử dụng với những người khác, và thường được sử dùng trong các từ phức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để chỉ một tính chất không cho phép sự đồng tồn hoặc đồng thời sử dụng với những người khác, và thường được sử dùng trong các từ phức.
Nghĩa chính 1
Không thừa nhận người, lập trường hoặc cơ chế ngoài phía mình và gạt họ ra ngoài.
Ví dụ
-
その団体の排他的な姿勢が批判された。
Thái độ mang tính loại trừ của tổ chức đó đã bị chỉ trích.
-
契約には排他利用を認める条項がある。
Hợp đồng có điều khoản cho phép sử dụng độc quyền.
-
排他ではなく協調を重視する文化を築く。
Tạo ra một văn hóa hợp tác chứ không phải là sự loại trừ.
Cách kết hợp thường dùng
-
排他的な態度
Thái độ mang tính loại trừ
-
排他制御
Kiểm soát độc quyền
-
排他利用
Sử dụng độc quyền
-
排他の論理
Logic loại trừ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để chỉ cả sự khép kín về mặt tư tưởng và sự cấm đoán về mặt kỹ thuật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「排他(はいた)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会的な道徳や人として守るべき徳に反すること。
- 指で強く押して離す、または水などを寄せ付けない。
- 自分たち以外の人・立場・仕組みを認めず、外へ締め出すこと。
- 人前で恥ずかしさを感じ、顔・態度に控えめに表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自分たち以外の人・立場・仕組みを認めず、外へ締め出すこと。
Giải thích: 「排他」 thường dùng trong cụm 「排他的な態度」(Thái độ mang tính loại trừ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
