Nghĩa
Phản bội niềm tin, hứa hẹn và lòng trung thành.
Giải thích
Từ dùng để chỉ những hành động vi phạm niềm tin và nghĩa vụ mà người khác đặt vào mình, và để lên án những hành vi đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ những hành động vi phạm niềm tin và nghĩa vụ mà người khác đặt vào mình, và để lên án những hành vi đó.
Nghĩa chính 1
Phản bội niềm tin, hứa hẹn và lòng trung thành.
Ví dụ
-
顧客情報の流用は重大な背信に当たる。
Việc sử dụng sai mục đích thông tin khách hàng là hành vi bội tín nghiêm trọng.
-
取締役の背信行為が発覚した。
Một hành vi phản bội của giám đốc đã được phát hiện.
-
国民に対する背信だと批判された。
Bị chỉ trích là hành vi bội tín đối với nhân dân.
Cách kết hợp thường dùng
-
背信行為
Hành vi bội tín
-
背信に当たる
Cấu thành hành vi bội tín
-
信頼に対する背信
Sự phản bội lòng tin
-
背信を責める
Trách cứ hành vi bội tín
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thường được dùng để chỉ hành vi vi phạm hợp đồng, chức vụ và niềm tin của công chúng, chứ không phải là phản bội cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「背信(はいしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 信頼・約束・信義を裏切ること。
- 自分たち以外の人・立場・仕組みを認めず、外へ締め出すこと。
- 社会的な道徳や人として守るべき徳に反すること。
- 指で強く押して離す、または水などを寄せ付けない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 信頼・約束・信義を裏切ること。
Giải thích: 「背信」 thường dùng trong cụm 「背信行為」(Hành vi bội tín).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
