benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「廃止」

Cách đọc
はいし
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Không để các hệ thống, quy định, cơ sở vật chất và dịch vụ tồn tại.

Giải thích

Chính thức chấm dứt các hệ thống, doanh nghiệp công cộng và không còn hoạt động hay cung cấp dịch vụ nào nữa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chính thức chấm dứt các hệ thống, doanh nghiệp công cộng và không còn hoạt động hay cung cấp dịch vụ nào nữa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Không để các hệ thống, quy định, cơ sở vật chất và dịch vụ tồn tại.

Ví dụ

  1. 市は利用者の少ない路線を廃止した。

    Thành phố đã ngừng khai thác tuyến có ít hành khách.

  2. 差別的な規則の廃止を求める声が高まった。

    Tiếng nói yêu cầu bãi bỏ các quy định phân biệt đối xử ngày càng mạnh.

  3. 紙の申請を廃止してオンライン手続に切り替える。

    Bãi bỏ đơn đăng ký bằng giấy và chuyển sang thủ tục trực tuyến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 制度を廃止する

    Bãi bỏ chế độ

  • 路線廃止

    Ngừng khai thác tuyến

  • 廃止を決定する

    Quyết định bãi bỏ.

  • 全面廃止

    Bãi bỏ hoàn toàn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải là một sự tạm dừng, mà là việc chính thức chấm dứt hoạt động của chính hệ thống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「廃止(はいし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 信頼・約束・信義を裏切ること。
  2. 続いてきた制度・規則・設備・サービスなどをやめて、存続させないこと。
  3. 自分たち以外の人・立場・仕組みを認めず、外へ締め出すこと。
  4. 社会的な道徳や人として守るべき徳に反すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 続いてきた制度・規則・設備・サービスなどをやめて、存続させないこと。

Giải thích: 「廃止」 thường dùng trong cụm 「制度を廃止する」(Bãi bỏ chế độ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1