Nghĩa
Thất bại trong chiến tranh, trận chiến, cuộc thi. Đặc biệt là thất bại của một quốc gia trong chiến đấu.
Giải thích
Thất bại là kết quả của một trận chiến, và trong lịch sử cũng có thể là một tình trạng thất bại sau khi chiến tranh kết thúc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thất bại là kết quả của một trận chiến, và trong lịch sử cũng có thể là một tình trạng thất bại sau khi chiến tranh kết thúc.
Nghĩa chính 1
Thất bại trong chiến tranh, trận chiến, cuộc thi. Đặc biệt là thất bại của một quốc gia trong chiến đấu.
Ví dụ
-
国は長い戦争の末に敗戦した。
Sau một cuộc chiến tranh kéo dài, đất nước đã bại trận.
-
敗戦を機に政治制度が大きく変わった。
Nhân thất bại trong chiến tranh, hệ thống chính trị đã thay đổi lớn.
-
チームは初戦の敗戦から立て直した。
Đội đã vực dậy sau thất bại ở trận đầu tiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
戦争で敗戦する
Thất bại trong chiến tranh.
-
敗戦国
Nước bại trận
-
敗戦を喫する
Chịu thất bại
-
初戦の敗戦
Thất bại trong trận đầu tiên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong lịch sử, nó thường được dùng để chỉ thất bại trong chiến tranh, nhưng cũng có thể được dùng cho những trận thua trong các cuộc thi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「敗戦(はいせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 「借りる」をへりくだっていい、相手から物や知恵などを借りること。
- 続いてきた制度・規則・設備・サービスなどをやめて、存続させないこと。
- 信頼・約束・信義を裏切ること。
- 戦争・戦闘・試合に負けること。特に国が戦争に敗れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 戦争・戦闘・試合に負けること。特に国が戦争に敗れること。
Giải thích: 「敗戦」 thường dùng trong cụm 「戦争で敗戦する」(Thất bại trong chiến tranh.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
