benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「排斥」

Cách đọc
はいせき
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Không chấp nhận mà đẩy lùi hoặc gạt người, tư tưởng, tập thể, v.v. ra ngoài.

Giải thích

Kiên quyết từ chối đối tượng bị coi là khác biệt hay đối lập và đẩy họ ra khỏi nơi thuộc về hoặc hoạt động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Kiên quyết từ chối đối tượng bị coi là khác biệt hay đối lập và đẩy họ ra khỏi nơi thuộc về hoặc hoạt động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Không chấp nhận mà đẩy lùi hoặc gạt người, tư tưởng, tập thể, v.v. ra ngoài.

Ví dụ

  1. 地域社会が移住者を排斥する動きに反対した。

    Cộng đồng địa phương phản đối xu hướng bài xích người nhập cư.

  2. 異なる意見を排斥せず議論に取り入れる。

    Không bài xích ý kiến khác biệt mà đưa chúng vào thảo luận.

  3. 組合は不当な排斥を受けた労働者を支援した。

    Công đoàn đã hỗ trợ những công nhân bị bài xích một cách bất công.

Cách kết hợp thường dùng

  • 異分子を排斥する

    Bài xích phần tử khác biệt

  • 排斥運動

    Phong trào bài xích

  • 排斥を受ける

    Bị bài xích

  • 外国人排斥

    Người nước ngoài bị loại trừ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mang ý nghĩa xã hội mạnh hơn sự loại bỏ đơn thuần: từ chối người hoặc tư tưởng vì giá trị quan hoặc sự thuộc về của họ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「排斥(はいせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 戦争・戦闘・試合に負けること。特に国が戦争に敗れること。
  2. 人・思想・集団などを受け入れず、退けたり締め出したりすること。
  3. 「借りる」をへりくだっていい、相手から物や知恵などを借りること。
  4. 続いてきた制度・規則・設備・サービスなどをやめて、存続させないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 人・思想・集団などを受け入れず、退けたり締め出したりすること。

Giải thích: 「排斥」 thường dùng trong cụm 「異分子を排斥する」(Bài xích phần tử khác biệt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1