benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「配列」

Cách đọc
はいれつ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Đặt các vật hoặc các yếu tố theo một trật tự và quy tắc nhất định.

Giải thích

Nó thể hiện các hoạt động sắp xếp, sắp đặt các yếu tố và cấu trúc dữ liệu trong xử lý thông tin.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện các hoạt động sắp xếp, sắp đặt các yếu tố và cấu trúc dữ liệu trong xử lý thông tin.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Đặt các vật hoặc các yếu tố theo một trật tự và quy tắc nhất định.

Ví dụ

  1. 標本を番号順に配列した。

    Các mẫu vật được sắp xếp theo thứ tự số.

Cách kết hợp thường dùng

  • 順番に配列する

    Sắp xếp theo thứ tự

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Thứ tự và cách sắp xếp các ký tự, thông tin di truyền, khóa, v.

Ví dụ

  1. 日本語キーボードの配列に慣れる。

    Hãy làm quen với bố cục bàn phím tiếng Nhật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文字配列

    Thứ tự ký tự

  • 遺伝子配列

    Chuỗi gen được sắp xếp.

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Cấu trúc dữ liệu mà một chương trình sử dụng để lưu trữ nhiều giá trị theo thứ tự.

Ví dụ

  1. 配列の各要素を順番に処理する。

    Xử lý lần lượt từng phần tử của mảng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 配列を初期化する

    Khởi tạo mảng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa thông thường là sự sắp xếp có quy tắc; trong IT, đây là cách dịch chuẩn của ‘array’, cấu trúc xử lý nhiều phần tử bằng chỉ số.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「配列(はいれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の事情・安全・環境などを気にかけ、支障がないよう考えて対応すること。
  2. 物や要素を一定の順序・規則に従って並べること。
  3. 相手の事情や気持ちを推し量ることを、へりくだっていう言葉。
  4. 人・思想・集団などを受け入れず、退けたり締め出したりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物や要素を一定の順序・規則に従って並べること。

Giải thích: 「配列」 thường dùng trong cụm 「順番に配列する」(Sắp xếp theo thứ tự).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1