Nghĩa
Vứt bỏ những thứ không cần thiết, làm cho chúng trở nên không thể sử dụng được.
Giải thích
Chỉ nghĩa thông thường là loại bỏ hoặc tiêu hủy đồ vật và nghĩa trang trọng là làm mất hiệu lực pháp lý hoặc thể chế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nghĩa thông thường là loại bỏ hoặc tiêu hủy đồ vật và nghĩa trang trọng là làm mất hiệu lực pháp lý hoặc thể chế.
Nghĩa chính 1
Vứt bỏ những thứ không cần thiết, làm cho chúng trở nên không thể sử dụng được.
Ví dụ
-
期限を過ぎた食品を廃棄した。
Đã tiêu hủy thực phẩm quá hạn.
-
端末を廃棄する前にデータを消去する。
Xóa dữ liệu trước khi tiêu hủy thiết bị đầu cuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
廃棄物
Rác thải
-
在庫を廃棄する
Vứt bỏ hàng tồn kho.
-
廃棄処分
Xử lý bằng cách tiêu hủy
Nghĩa khác 2
Hủy hiệu lực của quyết định, chế độ, hiệp ước, v.v., khiến chúng trở nên vô hiệu.
Ví dụ
-
委員会は旧決議の廃棄を提案した。
Ủy ban đã đề nghị hủy bỏ nghị quyết cũ.
Cách kết hợp thường dùng
-
決議を廃棄する
Hủy bỏ nghị quyết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng thông thường hiện nay là xử lý đồ vật; khi chỉ việc làm mất hiệu lực pháp lý phải nêu rõ đối tượng và lưu ý khác biệt quán dụng với ‘破棄’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「廃棄(はいき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不要になった物を捨て、使用できない状態にすること。
- 映画・物資などを各地の上映先・受取先へ送り届けること。
- 物や要素を一定の順序・規則に従って並べること。
- 人の事情・安全・環境などを気にかけ、支障がないよう考えて対応すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 不要になった物を捨て、使用できない状態にすること。
Giải thích: 「廃棄」 thường dùng trong cụm 「廃棄物」(Rác thải).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
