Nghĩa
Từ mở đầu đặt ở đầu thư trang trọng để thể hiện sự kính trọng với người nhận.
Giải thích
Dùng để mở đầu thư lịch sự thông thường và đi thành cặp với kết ngữ ‘敬具’ ở cuối thư.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng để mở đầu thư lịch sự thông thường và đi thành cặp với kết ngữ ‘敬具’ ở cuối thư.
Nghĩa chính 1
Từ mở đầu đặt ở đầu thư trang trọng để thể hiện sự kính trọng với người nhận.
Ví dụ
-
正式な依頼状なので冒頭を拝啓とした。
Vì là thư yêu cầu chính thức nên tôi mở đầu bằng ‘拝啓’.
-
拝啓に続けて時候の挨拶を書く。
Sau ‘拝啓’ thì viết lời thăm hỏi theo mùa.
-
メールでは拝啓を省く場合も多い。
Trong email, ‘拝啓’ cũng thường được lược bỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
拝啓で始める
Bắt đầu bằng ‘拝啓’
-
拝啓と敬具
‘拝啓’ và ‘敬具’
-
拝啓に続く挨拶
Lời chào tiếp sau ‘拝啓’
-
冒頭の拝啓
‘拝啓’ ở đầu thư
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải lời gọi trong hội thoại mà là từ mở đầu thư trang trọng bằng tiếng Nhật; thường đi với kết ngữ ‘敬具’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拝啓(はいけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物の後ろに見える景色・画面・舞台装置。
- 不要になった物を捨て、使用できない状態にすること。
- 改まった手紙の冒頭に置き、相手への敬意を表す頭語。
- 映画・物資などを各地の上映先・受取先へ送り届けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 改まった手紙の冒頭に置き、相手への敬意を表す頭語。
Giải thích: 「拝啓」 thường dùng trong cụm 「拝啓で始める」(Bắt đầu bằng ‘拝啓’).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
