benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「背景」

Cách đọc
はいけい
Từ loại
noun

Nghĩa

Cảnh quan, màn hình và thiết bị sân khấu được nhìn thấy phía sau con người hoặc vật thể.

Giải thích

Chỉ ba phạm vi: hậu cảnh thị giác, hoàn cảnh giúp hiểu sự việc và sự hỗ trợ từ phía sau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ ba phạm vi: hậu cảnh thị giác, hoàn cảnh giúp hiểu sự việc và sự hỗ trợ từ phía sau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cảnh quan, màn hình và thiết bị sân khấu được nhìn thấy phía sau con người hoặc vật thể.

Ví dụ

  1. 山を背景に家族写真を撮った。

    Chúng tôi chụp ảnh gia đình với núi làm nền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 背景画像

    Hình nền

  • 背景に映る

    Hiện lên trong nền

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Ngữ cảnh xã hội và tình huống mà trong đó sự kiện hay quyết định xảy ra.

Ví dụ

  1. 物価上昇の背景には原料高がある。

    Giá nguyên liệu tăng cao là một yếu tố đằng sau việc giá cả tăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 歴史的背景

    Bối cảnh lịch sử

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Các lực lượng và sự trợ giúp bí mật ủng hộ các hoạt động và nhân vật.

Ví dụ

  1. 候補者は有力団体を背景に選挙を戦った。

    Ứng cử viên tranh cử với sự hậu thuẫn của một tổ chức có thế lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有力団体を背景に

    Với nền tảng là các tổ chức quyền lực,

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi nêu lý do của sự việc thường dùng mẫu ‘背景に~がある’; bối cảnh không nhất thiết là một nguyên nhân trực tiếp duy nhất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「背景(はいけい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不要になった物を捨て、使用できない状態にすること。
  2. 映画・物資などを各地の上映先・受取先へ送り届けること。
  3. 人や物の後ろに見える景色・画面・舞台装置。
  4. 物や要素を一定の順序・規則に従って並べること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人や物の後ろに見える景色・画面・舞台装置。

Giải thích: 「背景」 thường dùng trong cụm 「背景画像」(Hình nền).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1