Nghĩa
Cảnh quan, màn hình và thiết bị sân khấu được nhìn thấy phía sau con người hoặc vật thể.
Giải thích
Chỉ ba phạm vi: hậu cảnh thị giác, hoàn cảnh giúp hiểu sự việc và sự hỗ trợ từ phía sau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ba phạm vi: hậu cảnh thị giác, hoàn cảnh giúp hiểu sự việc và sự hỗ trợ từ phía sau.
Nghĩa chính 1
Cảnh quan, màn hình và thiết bị sân khấu được nhìn thấy phía sau con người hoặc vật thể.
Ví dụ
-
山を背景に家族写真を撮った。
Chúng tôi chụp ảnh gia đình với núi làm nền.
Cách kết hợp thường dùng
-
背景画像
Hình nền
-
背景に映る
Hiện lên trong nền
Nghĩa khác 2
Ngữ cảnh xã hội và tình huống mà trong đó sự kiện hay quyết định xảy ra.
Ví dụ
-
物価上昇の背景には原料高がある。
Giá nguyên liệu tăng cao là một yếu tố đằng sau việc giá cả tăng.
Cách kết hợp thường dùng
-
歴史的背景
Bối cảnh lịch sử
Nghĩa khác 3
Các lực lượng và sự trợ giúp bí mật ủng hộ các hoạt động và nhân vật.
Ví dụ
-
候補者は有力団体を背景に選挙を戦った。
Ứng cử viên tranh cử với sự hậu thuẫn của một tổ chức có thế lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
有力団体を背景に
Với nền tảng là các tổ chức quyền lực,
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi nêu lý do của sự việc thường dùng mẫu ‘背景に~がある’; bối cảnh không nhất thiết là một nguyên nhân trực tiếp duy nhất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「背景(はいけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不要になった物を捨て、使用できない状態にすること。
- 映画・物資などを各地の上映先・受取先へ送り届けること。
- 人や物の後ろに見える景色・画面・舞台装置。
- 物や要素を一定の順序・規則に従って並べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や物の後ろに見える景色・画面・舞台装置。
Giải thích: 「背景」 thường dùng trong cụm 「背景画像」(Hình nền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
