Nghĩa
Loại bỏ vật cản, nguy hiểm, đối tượng, v.v. khỏi một địa điểm hoặc cơ chế nhất định.
Giải thích
Chỉ việc loại bỏ yếu tố bị coi là không cần thiết hoặc có hại, khiến nó không còn ảnh hưởng hay tham gia.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc loại bỏ yếu tố bị coi là không cần thiết hoặc có hại, khiến nó không còn ảnh hưởng hay tham gia.
Nghĩa chính 1
Loại bỏ vật cản, nguy hiểm, đối tượng, v.v. khỏi một địa điểm hoặc cơ chế nhất định.
Ví dụ
-
装置から異物を排除する。
Loại bỏ vật lạ khỏi thiết bị.
-
採用で特定の属性を理由に人を排除してはならない。
Đừng loại trừ ai đó vì những đặc điểm nhất định trong quá trình tuyển dụng.
-
危険要因を排除して作業を始めた。
Sau khi loại bỏ các yếu tố nguy hiểm thì bắt đầu công việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
異物を排除する
Loại bỏ vật lạ
-
危険を排除する
Loại bỏ nguy hiểm
-
社会的排除
Sự loại trừ xã hội.
-
可能性を排除する
Loại trừ khả năng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng từ việc loại trừ vật lý đến việc từ chối tham gia xã hội. Khi dùng đối với con người, nó có thể mang ý nghĩa phân biệt đối xử.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「排除(はいじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 妨げ・危険・対象者などを、一定の場所や仕組みから取り除くこと。
- 改まった手紙の冒頭に置き、相手への敬意を表す頭語。
- 人や物の後ろに見える景色・画面・舞台装置。
- 不要になった物を捨て、使用できない状態にすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 妨げ・危険・対象者などを、一定の場所や仕組みから取り除くこと。
Giải thích: 「排除」 thường dùng trong cụm 「異物を排除する」(Loại bỏ vật lạ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
