Nghĩa
Phía sau người hoặc vật, ở vị trí khó nhìn thấy.
Giải thích
Nó biểu thị một không gian phía sau và các mối quan hệ và lực lượng vô hình từ bề mặt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó biểu thị một không gian phía sau và các mối quan hệ và lực lượng vô hình từ bề mặt.
Nghĩa chính 1
Phía sau người hoặc vật, ở vị trí khó nhìn thấy.
Ví dụ
-
足音がして背後を振り返った。
Nghe tiếng bước chân nên ngoảnh nhìn phía sau.
-
警備員が建物の背後を巡回する。
Nhân viên bảo vệ tuần tra phía sau tòa nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
背後から近づく
Tiến đến từ phía sau
-
背後を取る
Chiếm vị trí phía sau
Nghĩa khác 2
Hoàn cảnh phía sau sự kiện hoặc hoạt động, hay thế lực điều khiển chúng.
Ví dụ
-
事件の背後に大きな組織が存在した。
Có một tổ chức lớn đứng sau vụ việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
背後関係
Mối quan hệ đằng sau
-
背後に潜む
Ẩn mình sau lưng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong nghĩa không gian, chỉ phía sau vật làm mốc; trong nghĩa trừu tượng, chỉ nguyên nhân hoặc tác nhân không lộ ra ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「背後(はいご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 婚姻関係にある相手。夫または妻。
- 妨げ・危険・対象者などを、一定の場所や仕組みから取り除くこと。
- 改まった手紙の冒頭に置き、相手への敬意を表す頭語。
- 人や物の後ろ側・見えにくい位置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人や物の後ろ側・見えにくい位置。
Giải thích: 「背後」 thường dùng trong cụm 「背後から近づく」(Tiến đến từ phía sau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
