benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「配布」

Cách đọc
はいふ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Phân phối rộng rãi tài liệu, vật phẩm, dữ liệu, v.v. cho nhiều người.

Giải thích

Đây là hành động chuyển giao cùng một tài liệu hoặc vật thể cho mỗi đối tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là hành động chuyển giao cùng một tài liệu hoặc vật thể cho mỗi đối tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Phân phối rộng rãi tài liệu, vật phẩm, dữ liệu, v.v. cho nhiều người.

Ví dụ

  1. 受付で参加者に資料を配布する。

    Phát tài liệu cho người tham gia tại quầy tiếp tân.

  2. 自治体が各世帯へ案内冊子を配布した。

    Các cơ quan địa phương đã phân phát các quyển sách hướng dẫn cho mỗi gia đình.

  3. ソフトウェアを公式サイトから無料で配布している。

    Phần mềm được phân phối miễn phí từ trang web chính thức.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資料を配布する

    Phân phối tài liệu.

  • 無料配布

    Phân phối miễn phí.

  • 配布資料

    Tài liệu được phân phát

  • 配布を開始する

    Bắt đầu phân phối.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không giống như việc "phân bổ" tiền và tài nguyên, việc phân phối là việc đưa hàng hóa và thông tin đến cho mọi người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「配布(はいふ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物の後ろ側・見えにくい位置。
  2. 婚姻関係にある相手。夫または妻。
  3. 文書・物品・データなどを複数の人へ広く配ること。
  4. 妨げ・危険・対象者などを、一定の場所や仕組みから取り除くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 文書・物品・データなどを複数の人へ広く配ること。

Giải thích: 「配布」 thường dùng trong cụm 「資料を配布する」(Phân phối tài liệu.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1