Nghĩa
Đặt người, vật, thiết bị, v.v. ở vị trí phù hợp với vai trò và mục đích của chúng.
Giải thích
Nó không chỉ là sự sắp xếp trong không gian mà còn là việc phân bổ nhân lực và tài nguyên vào vị trí thích hợp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ là sự sắp xếp trong không gian mà còn là việc phân bổ nhân lực và tài nguyên vào vị trí thích hợp.
Nghĩa chính 1
Đặt người, vật, thiết bị, v.v. ở vị trí phù hợp với vai trò và mục đích của chúng.
Ví dụ
-
会場の入口に案内係を配置した。
Một nhân viên hướng dẫn được bố trí ở lối vào hội trường.
-
机の配置を変えて通路を広げる。
Thay đổi vị trí bàn để mở rộng hành lang.
-
各地域に救急車を均等に配置する。
Bố trí xe cấp cứu đồng đều ở các khu vực.
Cách kết hợp thường dùng
-
人員を配置する
Bố trí nhân viên
-
家具の配置
Cách bố trí đồ nội thất
-
適切に配置する
Bố trí thích hợp
-
配置図
Sơ đồ bố trí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó bao gồm việc lập kế hoạch để đặt người và vật trong vị trí, vai trò và chức năng của chúng, chứ không chỉ là theo thứ tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「配置(はいち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文書・物品・データなどを複数の人へ広く配ること。
- 人・物・設備などを、役割や目的に応じた位置へ割り当てて置くこと。
- 人や物の後ろ側・見えにくい位置。
- 婚姻関係にある相手。夫または妻。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人・物・設備などを、役割や目的に応じた位置へ割り当てて置くこと。
Giải thích: 「配置」 thường dùng trong cụm 「人員を配置する」(Bố trí nhân viên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
